Thuật ngữ chuyên dụng BeefSteak cho nhân viên bếp

Beefsteak, hoặc còn gọi là bò bít tết, là một trong những món không thể thiếu trong thực đơn của các nhà hàng và khách sạn hiện nay, đặc biệt là với những đầu bếp chuyên nghiệp. Việc hiểu rõ và sử dụng thuật ngữ chuyên môn liên quan đến Beefsteak là rất quan trọng để giúp các đầu bếp làm việc hiệu quả hơn trong việc chế biến và phục vụ món ăn này cho khách hàng.

Có một số thuật ngữ cơ bản mà các đầu bếp cần phải nắm vững, như:

Meat cut – Các phần thịt trên cơ thể bò:

    • Sirloin: Phần thịt thăn ở lưng bò, thích hợp cho việc chế biến từ rare đến medium rare.
    • Tenderloin: Phần thịt mềm nhất và chắc nhất, được chế biến từ rare đến medium rare.
    • T-Bone: Phần thịt có xương hình chữ T, thường được chế biến từ medium well trở lại.
    • Ribeye: Phần giữa sườn bò, thường được chế biến ở độ chín medium.
Các phần thịt trên cơ thể bò / Nguồn: Intrenet

Grade – Các mức chất lượng thịt bò:

    • Select: Thịt tiêu chuẩn, thường cần trợ vị trước khi chế biến.
    • Choice: Thịt béo và mềm, có các đường vân mỡ trắng len lỏi.
    • Prime: Thịt bò non, chất lượng cao và đắt đỏ.
Ba mức độ grade cơ bản của thịt bò: Ảnh: internet

Mức độ chín của beefsteak:

    • Raw: Thịt bò sống 100%.
    • Well done: Thịt bò chín 100%.
    • Blue rare: Thịt bò chín 10%.
    • Rare: Thịt bò chín 25%.
    • Medium rare: Thịt bò chín 50%.
    • Medium: Thịt bò chín 75%.
    • Medium well: Thịt bò chín 90%.

Thuật ngữ dành cho đồ ăn kèm beefsteak:

    • Sauce: Xốt ăn kèm như xốt tiêu đen, xốt bơ, hoặc xốt rượu vang.
    • Side-dish: Món ăn kèm như khoai tây chiên, khoai tây nghiền, hoặc rau củ nướng.

Việc hiểu và sử dụng thành thạo những thuật ngữ này sẽ giúp các đầu bếp chuyên nghiệp nâng cao chất lượng và sự hài lòng của khách hàng khi thưởng thức Beefsteak.